TOEIC Level 700
innately
adverb (副詞)
bẩm sinh, vốn dĩ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả khả năng tự nhiên của con người hoặc đặc tính vốn có của sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
Some people are innately good at problem-solving.
生まれつき問題解決能力が高い人もいます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new material is _______ resistant to corrosion, making it ideal for marine applications.
Q2: Despite training, some individuals seem to be _______ more adaptable to changing work environments.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.