🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Initiative
noun (名詞)

Sáng kiến, sự chủ động

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để chỉ việc chủ động hoặc một dự án mới.

📝 Ví dụ thực tế

Employees who show initiative are often highly valued in the workplace.

主導権を発揮する従業員は、職場で高く評価されることが多い。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company launched a new _______ to reduce its carbon footprint.

Q2: It is important for team members to take _______ when problems arise.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉