TOEIC Level 700
initial
adjective (形容詞) / noun (名詞)
Ban đầu, chữ viết tắt đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ giai đoạn đầu, chi phí ban đầu hoặc ký tên bằng chữ viết tắt.
📝 Ví dụ thực tế
The initial phase of the project involves market research.
プロジェクトの初期段階には市場調査が含まれます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ investment required for this venture is substantial.
Q2: All parties must sign their _______ next to each amendment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.