TOEIC Level 700
Inhibit
verb (動詞)
Ngăn chặn, hạn chế, ức chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sự phát triển, hành động hoặc quy trình bị cản trở, kìm hãm.
📝 Ví dụ thực tế
Fear of failure can often inhibit creativity and innovation.
失敗への恐れは、しばしば創造性や革新性を妨げることがある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Strict regulations might _______ the growth of small businesses.
Q2: Lack of adequate funding could _______ the progress of the research project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.