TOEIC Level 700
infraction
noun (名詞)
sự vi phạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những vi phạm nhỏ đối với quy định, hợp đồng hoặc luật lệ.
📝 Ví dụ thực tế
He received a warning for a minor traffic infraction.
彼は軽微な交通違反で警告を受けました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Any _______ of company policy will result in disciplinary action.
Q2: The security team reported several minor data security _______ last month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.