TOEIC Level 700
Induce
verb (動詞)
Gây ra, dẫn đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gây ra hành động hoặc phản ứng, thường dùng trong tiếp thị hoặc nhân sự.
📝 Ví dụ thực tế
The new marketing campaign was designed to induce customers to try the premium product.
新しいマーケティングキャンペーンは、顧客に高級製品を試すよう促すために設計されました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Lack of sleep can _______ fatigue and reduce productivity.
Q2: The company offered incentives to _______ employees to participate in the training program.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.