🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
indicator
noun (名詞)

Chỉ số, vật chỉ thị

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho chỉ số kinh tế, hiệu suất hoặc dấu hiệu chỉ trạng thái.

📝 Ví dụ thực tế

Stock market performance is often considered a key economic indicator.

株式市場のパフォーマンスは、しばしば主要な経済指標と見なされます。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Sales growth is a strong _______ of the company's market success.

Q2: The dashboard features a fuel _______ that shows the remaining gas.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉