TOEIC Level 700
incontrovertible
adjective (形容詞)
Không thể tranh cãi, hiển nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả bằng chứng, dữ liệu hoặc sự thật không thể phủ nhận.
📝 Ví dụ thực tế
The evidence presented in court was incontrovertible.
法廷で提示された証拠は議論の余地がなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The financial audit revealed _______ proof of fraud, leaving no room for doubt.
Q2: Her argument was so well-supported by data that it became _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.