TOEIC Level 700
incongruous
adjective (形容詞)
Không phù hợp, phi lý, lạc lõng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ điều gì đó không ăn khớp hoặc không nhất quán với môi trường xung quanh.
📝 Ví dụ thực tế
The modern sculpture looked incongruous in the historic building's lobby.
そのモダンな彫刻は、歴史的建造物のロビーでは場違いに見えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO's casual attire seemed _______ with the formal atmosphere of the board meeting.
Q2: There was an _______ silence in the usually bustling office after the announcement of the layoffs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.