TOEIC Level 700
Inception
noun (名詞)
Sự khởi đầu, sự bắt đầu, thành lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ sự bắt đầu của một dự án hoặc việc thành lập công ty.
📝 Ví dụ thực tế
The company has been successful since its inception in 2005.
その会社は2005年の設立当初から成功している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: From its _______, the project faced numerous challenges, but the team persevered.
Q2: The organization has grown significantly since its _______ in the early 1990s.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.