🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
impromptu
adjective (形容詞) / adverb (副詞)

Ứng khẩu, ngẫu hứng, không chuẩn bị trước

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các cuộc họp hoặc bài phát biểu diễn ra đột xuất, không chuẩn bị trước.

📝 Ví dụ thực tế

The CEO gave an impromptu speech at the unexpected gathering.

CEOは予期せぬ集まりで即席のスピーチをした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to the sudden system failure, we had to hold an _______ meeting to discuss contingency plans.

Q2: The team celebrated their project success with an _______ office party.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉