TOEIC Level 700
Impediment
noun (名詞)
Trở ngại, vật cản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những trở ngại làm chậm tiến độ dự án hoặc mục tiêu kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The lack of skilled workers was a major impediment to expanding the business.
熟練労働者の不足が事業拡大の大きな妨げとなっていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A shortage of raw materials proved to be a significant _______ to production.
Q2: The company identified several _______ to achieving their quarterly sales targets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.