🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
imbalance
noun (名詞)

Sự mất cân bằng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để mô tả sự mất cân bằng trong kinh tế, cung cầu hoặc tài nguyên.

📝 Ví dụ thực tế

The trade imbalance between the two nations led to economic tensions.

両国間の貿易不均衡は経済的緊張を引き起こした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: A significant ______ in supply and demand can cause price fluctuations.

Q2: The company identified an ______ in workload distribution among its departments.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉