TOEIC Level 700
hesitate
verb (動詞)
do dự, ngần ngại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi lưỡng lự đưa ra quyết định hoặc hành động trong cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
Please do not hesitate to contact us if you have any questions.
ご質問がございましたら、遠慮なくお問い合わせください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: If you are unsure about the instructions, please do not ______ to ask for clarification.
Q2: The manager ______ before approving the budget, considering the current financial constraints.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.