TOEIC Level 700
hereafter
adverb (副詞)
Từ nay về sau, sau đây.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong hợp đồng hoặc văn bản trang trọng để chỉ quy định từ nay về sau.
📝 Ví dụ thực tế
All communications regarding the project shall hereafter be directed to the project manager.
プロジェクトに関する全ての連絡は、今後プロジェクトマネージャーに直接行われるものとします。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's new policy states that all travel expenses must _______ be approved in advance.
Q2: In this agreement, 'the Client' shall _______ refer to Mr. John Smith.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.