TOEIC Level 700
Henceforth
adverb (副詞)
Tu nay tro di, ke tu nay.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung trong thong bao trang trong hoac hop dong de chi su thay doi tu nay.
📝 Ví dụ thực tế
Henceforth, all communication will be conducted via email.
今後、すべての連絡はEメールで行われます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All employees are hereby informed that, ______, smoking is prohibited on company premises.
Q2: The new policy states that, ______, all travel expenses must be pre-approved.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.