🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
hence
adverb (副詞)

do đó, vì thế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để chỉ kết quả logic từ nguyên nhân trước đó trong văn bản.

📝 Ví dụ thực tế

The train was delayed; hence, I missed my appointment.

列車が遅れた。それゆえ、私は約束に間に合わなかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The server went down unexpectedly, _______, all online services are temporarily unavailable.

Q2: There was a significant rise in production costs, _______, the company had to increase product prices.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉