TOEIC Level 700
hazardous
adjective (形容詞)
nguy hiểm, độc hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh an toàn lao động, xử lý chất độc hại hoặc môi trường.
📝 Ví dụ thực tế
Proper procedures must be followed when handling hazardous materials.
危険物を扱う際は、適切な手順に従わなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees working with _______ chemicals must wear protective gear.
Q2: The construction site was declared _______ due to unstable ground conditions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.