TOEIC Level 700
Halt
verb (動詞), noun (名詞)
Tạm dừng, ngăn chặn, sự dừng lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sản xuất, dự án hoặc dịch vụ bị tạm dừng hoặc đình chỉ.
📝 Ví dụ thực tế
Production came to a complete halt due to a sudden mechanical failure in the main factory.
主要工場の突然の機械故障により、生産が完全に停止した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The construction of the new office building was brought to a _______ due to unexpected funding issues.
Q2: Management decided to _______ all non-essential spending until the next fiscal quarter to improve cash flow.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.