TOEIC Level 700
Guarantee
noun/verb (名詞/動詞)
Sự bảo hành, bảo đảm (danh từ); bảo đảm (động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh cam kết chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
The washing machine comes with a two-year guarantee.
その洗濯機には2年間の保証が付いている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We offer a full money-back _______ if you are not completely satisfied with our service.
Q2: The supplier provided a written _______ that the parts would arrive by Friday.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.