TOEIC Level 700
gradually
adverb (副詞)
dần dần, từng bước một
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự thay đổi hoặc tiến triển chậm rãi, từng bước trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The new system was introduced gradually to minimize disruption.
新しいシステムは混乱を最小限に抑えるため、徐々に導入された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Over the past few months, the company's sales have been _______ increasing.
Q2: The city council decided to _______ implement the new traffic regulations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.