TOEIC Level 700
Genuine
adjective (形容詞)
Thật, chính hãng, chân thành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tính xác thực của sản phẩm, tài liệu hoặc ý định chân thành.
📝 Ví dụ thực tế
We guarantee that all our products are genuine leather.
当社は全ての製品が本革であることを保証します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The antiques dealer assured the buyer that the vase was a truly _______ artifact from the 18th century.
Q2: She showed _______ interest in the project, offering valuable insights during the meeting.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.