TOEIC Level 700
Generic
adjective (形容詞)
Chung, chung chung, không có thương hiệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sản phẩm không thương hiệu hoặc khái niệm chung trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The store offers a range of generic medications that are cheaper than their branded counterparts.
その店はブランド品よりも安い様々な一般医薬品を提供している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The software provides a _______ solution that can be adapted to various business needs.
Q2: The advice given was too _______ to be useful for addressing the specific challenges faced by the team.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.