TOEIC Level 700
garner
verb (動詞)
thu thập, giành được, tích lũy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi doanh nghiệp thu thập thông tin hoặc giành được sự ủng hộ.
📝 Ví dụ thực tế
The new product launch garnered significant media attention.
その新製品の発売は、かなりのメディアの注目を集めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The charity event managed to _______ substantial donations for the local community.
Q2: Ms. Chen has _______ a reputation as a highly effective project manager.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.