🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
fundamentally
adverb (副詞)

về cơ bản, tận gốc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để mô tả những thay đổi cốt lõi hoặc bản chất của vấn đề.

📝 Ví dụ thực tế

The company's business model changed fundamentally after the merger.

その会社のビジネスモデルは合併後、根本的に変わった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new policy will _______ alter the way we manage our customer relations.

Q2: Although the appearance is similar, the two products are _______ different in their core technology.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉