TOEIC Level 700
fundamental
adjective (形容詞)
cơ bản, chủ yếu, cốt lõi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các nguyên tắc cơ bản, nguyên nhân cốt lõi hoặc yếu tố thiết yếu.
📝 Ví dụ thực tế
Understanding customer needs is a fundamental principle of marketing.
顧客のニーズを理解することはマーケティングの基本原則である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A _______ understanding of economics is necessary for this position.
Q2: The company needs to address the _______ issues causing the decline in sales.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.