TOEIC Level 700
functional
adjective (機能的な)
thiết thực, hoạt động, có chức năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả chức năng sản phẩm, hoạt động hệ thống hoặc tính thực tế.
📝 Ví dụ thực tế
The new design is not only stylish but also highly functional.
その新しいデザインはスタイリッシュであるだけでなく、非常に機能的でもある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before launching the software, we need to ensure all its features are fully _______.
Q2: The old machine is still _______, but we are considering an upgrade for better efficiency.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.