TOEIC Level 700
frugal
adjective (形容詞)
tiết kiệm, thanh đạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cá nhân hoặc doanh nghiệp cắt giảm chi tiêu, quản lý ngân sách.
📝 Ví dụ thực tế
He is known for his frugal lifestyle, always saving money.
彼はお金を常に貯蓄する倹約なライフスタイルで知られている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company's _______ approach to resource management helped reduce operational costs significantly.
Q2: To maintain a healthy budget, the department decided to adopt a more _______ policy regarding travel expenses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.