TOEIC Level 700
freight
noun (名詞)
hàng hóa, vận chuyển hàng hóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lượng hàng hóa lớn hoặc việc vận chuyển trong thương mại quốc tế.
📝 Ví dụ thực tế
The cost of freight has increased significantly due to rising fuel prices.
燃料費の高騰により、貨物輸送費が大幅に増加した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company specializes in handling oversized _______ for international clients.
Q2: Air _______ is often chosen for urgent shipments despite its higher cost.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.