TOEIC Level 700
fraudulent
adjective (形容詞)
gian lận, lừa đảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành vi bất hợp pháp, báo cáo giả mạo hoặc giao dịch lừa đảo trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The company was accused of making fraudulent claims about its product's effectiveness.
その会社は製品の有効性について詐欺的な主張をしたとして告発された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The bank takes serious measures against _______ transactions.
Q2: Detecting and preventing _______ activities is crucial for maintaining trust in the financial industry.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.