🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
franchise
noun (フランチャイズ)

nhượng quyền thương mại, cửa hàng nhượng quyền

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường xuất hiện trong bối cảnh mở rộng kinh doanh và quản lý cửa hàng.

📝 Ví dụ thực tế

He decided to open a coffee shop franchise in his hometown.

彼は故郷でコーヒーショップのフランチャイズ店を開くことにした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Starting a _______ can be a good way to own a business with an established brand.

Q2: The fast-food chain plans to expand its global reach by offering new _______ opportunities.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉