TOEIC Level 700
framework
noun (名詞)
khuôn khổ, cơ cấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cấu trúc cơ bản hoặc hướng dẫn cho một kế hoạch, hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy provides a robust framework for ethical conduct.
新しい方針は倫理的行動のための強固な枠組みを提供する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to establish a clear _______ for evaluating project performance.
Q2: The company operates within a strict legal and regulatory _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.