TOEIC Level 700
fragment
noun (名詞), verb (動詞)
Mảnh vỡ, khúc, đoạn, phân mảnh.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phần tài liệu chưa hoàn chỉnh hoặc thông tin bị phân mảnh trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
Only a small fragment of the ancient manuscript remains intact.
その古代の写本は、ごく一部の断片だけが無傷で残っている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After the accident, small _______ of glass were scattered across the floor.
Q2: The archaeologist painstakingly reassembled the pottery _______ to reconstruct the vase.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.