TOEIC Level 700
forum
noun (名詞)
Diễn đàn, hội thảo, nơi trao đổi ý kiến.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cuộc họp hoặc nền tảng trực tuyến để trao đổi ý kiến trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO hosted an open forum to address employee concerns.
CEOは従業員の懸念に対処するために公開討論会を主催しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The annual industry _______ provides a great opportunity for networking.
Q2: Participants are encouraged to share their ideas in the online _______ dedicated to the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.