TOEIC Level 700
forthcoming
adjective (形容詞)
Sắp tới, sắp xuất bản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các sự kiện, cuộc họp hoặc báo cáo sắp diễn ra hoặc ra mắt.
📝 Ví dụ thực tế
The forthcoming report will reveal the company's financial performance.
来たる報告書は、その会社の財務実績を明らかにするでしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please prepare the presentation materials for the _______ annual general meeting.
Q2: The details of the _______ merger will be announced next month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.