TOEIC Level 700
forgo
動詞 (どうし)
từ bỏ, thôi không dùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tự nguyện từ bỏ quyền lợi hoặc cơ hội trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Due to budget cuts, we had to forgo the annual company picnic.
予算削減のため、私たちは毎年恒例の会社のピクニックを諦めなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees can choose to _______ their lunch break to leave early.
Q2: To meet the deadline, we may have to _______ some non-essential features.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.