TOEIC Level 700
foreground
noun (名詞)
cận cảnh, tiền cảnh, làm nổi bật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng mô tả ảnh hoặc nhấn mạnh một vấn đề trong thảo luận.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy will bring environmental issues to the foreground.
新しい政策は環境問題を前面に押し出すだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: In the photograph, a large tree stands prominently in the _______.
Q2: The latest report helps to bring the importance of customer satisfaction to the _______ of our discussions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.