TOEIC Level 700
forego
verb (動詞)
từ bỏ, thôi không dùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi từ bỏ một lợi ích hoặc kế hoạch vì lý do ngân sách.
📝 Ví dụ thực tế
Due to budget cuts, the company had to forego the annual holiday party.
予算削減のため、会社は毎年恒例のホリデーパーティーを中止せざるを得なかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To achieve their long-term financial goals, many individuals choose to _______ some immediate pleasures.
Q2: The company decided to _______ the expansion plans until economic conditions improved.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.