🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
forefront
noun (名詞)

Hàng đầu, vị trí tiên phong.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ vị trí dẫn đầu của doanh nghiệp hoặc công nghệ trên thị trường.

📝 Ví dụ thực tế

The company is at the forefront of renewable energy technology.

その会社は再生可能エネルギー技術の最前線にいる。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Our research team is always at the _______ of scientific discovery.

Q2: To stay competitive, businesses must remain at the _______ of innovation.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉