TOEIC Level 700
fluency
noun (名詞)
Sự trôi chảy, sự lưu loát.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng ngôn ngữ lưu loát, thường dùng trong CV và tuyển dụng.
📝 Ví dụ thực tế
Her fluency in both English and Spanish was a major asset for the international sales team.
彼女の英語とスペイン語の両方における流暢さは、国際営業チームにとって大きな財産だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Achieving _______ in a second language requires consistent practice and immersion.
Q2: The presenter's _______ and confidence captivated the audience throughout the seminar.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.