TOEIC Level 700
firm
noun (名詞) / adjective (形容詞)
công ty, hãng (danh từ); chắc chắn, kiên quyết (tính từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ các công ty dịch vụ chuyên nghiệp như luật hay kế toán.
📝 Ví dụ thực tế
She joined a leading law firm after graduating from law school.
彼女はロースクール卒業後、一流の法律事務所に入社しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our accounting _______ provides excellent financial advisory services.
Q2: The company has maintained a _______ commitment to customer satisfaction.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.