TOEIC Level 700
Feasibility
noun (名詞)
Tính khả thi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đánh giá xem một dự án hoặc kế hoạch có thể thực hiện được không.
📝 Ví dụ thực tế
The team conducted a feasibility study for the new product.
チームは新製品の実現可能性調査を実施しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before launching the project, we need to assess its financial _______.
Q2: The engineers are studying the _______ of implementing the new technology.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.