TOEIC Level 700
facility
noun (名詞)
Cơ sở vật chất, trang thiết bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong TOEIC thường chỉ các địa điểm cụ thể như nhà máy, văn phòng.
📝 Ví dụ thực tế
The new manufacturing facility is expected to increase production capacity.
新しい製造施設は生産能力を向上させると期待されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All employees must follow safety protocols when using the company's testing _______s.
Q2: The sports _______ offers a swimming pool, a gym, and several tennis courts.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.