🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Facilitate
verb (動詞)

Tạo điều kiện, thúc đẩy

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Giúp quá trình, cuộc họp hoặc giao tiếp diễn ra suôn sẻ và dễ dàng.

📝 Ví dụ thực tế

The new software will facilitate data analysis for researchers.

新しいソフトウェアは研究者のデータ分析を容易にするだろう。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The goal of the new system is to _______ communication between different departments.

Q2: A good leader knows how to _______ discussions and encourage participation from all team members.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉