TOEIC Level 700
fabricate
verb (動詞)
bịa đặt, thêu dệt, chế tạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để bịa đặt sự thật hoặc đôi khi là chế tạo vật chất.
📝 Ví dụ thực tế
The witness was accused of trying to fabricate evidence.
その証人は証拠をでっち上げようとしたとして告発された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is strictly forbidden to _______ false invoices for reimbursement.
Q2: The company specializes in designing and _______ custom metal parts.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.