🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Extensive
adjective (形容詞)

Rộng rãi, bao quát, sâu rộng.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để mô tả kiến thức, nghiên cứu hoặc mạng lưới rộng lớn.

📝 Ví dụ thực tế

The report required extensive research and data analysis before publication.

その報告書は出版前に広範な調査とデータ分析を必要とした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Before launching the new product, the company conducted _______ market research.

Q2: The candidate's resume showed _______ experience in project management and team leadership.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉