TOEIC Level 700
exhibit
動詞 (どうし) / 名詞 (めいし)
trưng bày, triển lãm; vật trưng bày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thể hiện năng lực (động từ) hoặc hiện vật triển lãm (danh từ).
📝 Ví dụ thực tế
The museum will exhibit ancient artifacts from Egypt.
その博物館はエジプトの古代遺物を展示する予定だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new art gallery will _______ paintings from local artists.
Q2: Visitors can explore a fascinating _______ of historical documents.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.