🦅 Project Eagle
TOEIC Level 700
Exempt
adjective / verb (形容詞 / 動詞)

Được miễn, miễn trừ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ trạng thái được miễn khỏi quy định, nghĩa vụ hoặc thuế.

📝 Ví dụ thực tế

Small businesses may be exempt from certain taxes.

中小企業は特定の税金から免除される場合があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Employees who work overtime are usually _______ from logging their lunch breaks.

Q2: The new law aims to _______ qualified startups from certain regulatory requirements for their first three years.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉