TOEIC Level 700
exclusively
adverb (副詞)
dành riêng, độc quyền, duy nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giới hạn cho một đối tượng hoặc mục đích cụ thể trong hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The new luxury lounge is exclusively for first-class passengers.
新しい豪華なラウンジは、ファーストクラスの乗客専用です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The software's advanced features are _______ available to premium subscribers.
Q2: Funding for the research project will be provided _______ by the government, with no private donations accepted.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.