TOEIC Level 700
exclusive
adjective (独占的な)
độc quyền, dành riêng, cao cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho quyền bán hàng độc quyền hoặc dịch vụ thành viên giới hạn.
📝 Ví dụ thực tế
The store has the exclusive right to sell these products in the region.
その店はその地域でこれらの製品を販売する独占的な権利を持っている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: This offer is _______ to members of our loyalty program.
Q2: The company signed an _______ deal to be the sole distributor of the new smartphone.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.